辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nhất trí" (1件)

nhất trí
日本語 動意見が一致する、合意する
マイ単語
Các nhà lãnh đạo nhất trí về tầm quan trọng của hòa bình và ổn định.
リーダーたちは平和と安定の重要性について意見が一致しました。

swap_horiz 類語検索結果 "nhất trí" (1件)

không nhất trí
play
日本語 名食い違い
マイ単語
Ý kiến của họ không nhất trí.
彼らの意見は食い違う。

format_quote フレーズ検索結果 "nhất trí" (3件)

Ý kiến của họ không nhất trí.
彼らの意見は食い違う。
Các nhà lãnh đạo nhất trí về tầm quan trọng của hòa bình và ổn định.
リーダーたちは平和と安定の重要性について意見が一致しました。
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
双方は交渉し、合意を起草するための「指導原則」に合意した。